釋廣德 shì guǎng dé · thích quảng đức Hán Việt: thích quảng đức · Pinyin: shì guǎng dé Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 廣 (quảng) + 德 (đức)Pinyinshì guǎng déHán Việtthích quảng đứcCấu tạo釋 + 廣 + 德 · thích + quảng + đức nghĩa thành phần: thích + quảng + đức