释志磐 thích chí bàn Hán Việt: thích chí bàn Tổng quan thích chí bàn (人名)宋四明沙門志磐,著佛祖統紀者。☸ Cấu tạo: 释 (thích) + 志 (chí) + 磐 (bàn)Hán Việtthích chí bànCấu tạo释 + 志 + 磐 · thích + chí + bàn nghĩa thành phần: thích + chí + bàn Nghĩa ViệtCihui thích chí bàn (人名)宋四明沙門志磐,著佛祖統紀者。☸