釋放者

shì fàng zhě thích phóng giả

Hán Việt: thích phóng giả · Pinyin: shì fàng zhě

Tổng quan

người giải phóng người giải phóng, người giải thoát (kỹ thuật) cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả

Cấu tạo: (thích) + (phóng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giải phóng người giải phóng, người giải thoát (kỹ thuật) cơ cấu khởi động, cơ cấu nhả