釋放鍵 shì fàng jiàn · thích phóng kiện Hán Việt: thích phóng kiện · Pinyin: shì fàng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 鍵 (kiện)Pinyinshì fàng jiànHán Việtthích phóng kiệnCấu tạo釋 + 放 + 鍵 · thích + phóng + kiện nghĩa thành phần: thích + phóng + kiện