释迦越 thích già việt Hán Việt: thích già việt Tổng quan thích ca việt (雜名)釋迦越羅之略。☸ Cấu tạo: 释 (thích) + 迦 (già) + 越 (việt)Hán Việtthích già việtCấu tạo释 + 迦 + 越 · thích + già + việt nghĩa thành phần: thích + già + việt Nghĩa ViệtCihui thích ca việt (雜名)釋迦越羅之略。☸