里亚尔

lǐyǎ'ěrlí á nhĩ

Hán Việt: lí á nhĩ · Pinyin: lǐyǎ'ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 里 (lí) + 亞 (á) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rial
  • Tần suất từ rial

Từ liên quan

Gần nghĩa

里亚式港湾 · 亚尔