裏出外進
lí xuất ngoại tiến
Hán Việt: lí xuất ngoại tiến · Pinyin: lǐ chū wài jìn
Tổng quan
không đều | không trật tự | mọi thứ đều lòi ra khập khiễng; không đều; so le。不平整;參差不齊。 墻砌得裡出外進。 tường xây không đều. 牙長得裡出外進的。 răng mọc không đều.
Nghĩa
Việt
- Cihui không đều | không trật tự | mọi thứ đều lòi ra khập khiễng; không đều; so le。不平整;參差不齊。 墻砌得裡出外進。 tường xây không đều. 牙長得裡出外進的。 răng mọc không đều.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容不平整、不整齐。
Eng
- CC-CEDICT uneven|in disorder|everything sticking out
- Cihui uneven; in disorder; everything sticking out