里外发烧 lǐ wài fā shāo·lí ngoại phát thiêu Hán Việt: lí ngoại phát thiêu · Pinyin: lǐ wài fā shāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.皮里皮面褂子的俗称。 Cấu tạo: 裏 (lí) + 外 (ngoại) + 發 (phát) + 燒 (thiêu)Pinyinlǐ wài fā shāoHán Việtlí ngoại phát thiêuCấu tạo裏 + 外 + 發 + 燒 · lí + ngoại + phát + thiêu nghĩa thành phần: lí + ngoại + phát + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.皮里皮面褂子的俗称。 Từ liên quan Gần nghĩa里外夹攻 · 发烧友 · 发烧的 · 里外里 · 发烧热线 · 发烧音响 · 裏外發燒 · 里外受敌