裏外受敵

lí ngoại thụ địch

Hán Việt: lí ngoại thụ địch

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (ngoại) + (thụ) + (địch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裡外受敵 ǐwàishòudí f.e. face opposition inside and out