里外受敌

lí ngoại thụ địch

Hán Việt: lí ngoại thụ địch

Tổng quan

Cấu tạo: 裏 (lí) + 外 (ngoại) + 受 (thụ) + 敵 (địch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trong ngoài đều địch
  • Biên soạn face opposition inside and out

Eng

  • Cihui 裡外受敵 ǐwàishòudí f.e. face opposition inside and out

Từ liên quan

Gần nghĩa

里外夹攻 · 里外里 · 裏外發燒 · 里外发烧 · 裏外裏 · 里外不是人