里外夹攻

lǐ wài jiā gōnglí ngoại giáp công

Hán Việt: lí ngoại giáp công · Pinyin: lǐ wài jiā gōng

Tổng quan

"chinese_explanation": "从里、外两方面配合同时进攻。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

从里、外两方面配合同时进攻。

Cấu tạo: 裏 (lí) + 外 (ngoại) + 夾 (giáp) + 攻 (công)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 从里、
  • Biên soạn 外两方面配合同时进攻。"}
  • Biên soạn attack from within and without

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从里、外两方面配合同时进攻。

Eng

  • Cihui 裡外夾攻 ǐwàijiāgōng f.e. attack from within and without
  • Tần suất từ f.e. attack from within and without

Từ liên quan

Gần nghĩa

里外里 · 裏外發燒 · 里外发烧 · 里外受敌 · 裏外裏 · 里外不是人