里奇蒙

lǐ qí méng lí kì mông

Hán Việt: lí kì mông · Pinyin: lǐ qí méng

Tổng quan

Richmond (tên địa danh hoặc họ)

Cấu tạo: (lí) + (kì) + (mông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Richmond (tên địa danh hoặc họ)

Eng

  • CC-CEDICT Richmond (place name or surname)
  • Cihui Richmond (place name or surname)