里尔克 lǐ ěr kè·lí nhĩ khắc Hán Việt: lí nhĩ khắc · Pinyin: lǐ ěr kè Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc)Pinyinlǐ ěr kèHán Việtlí nhĩ khắcTừ loạidanhCấu tạo里 + 爾 + 克 · lí + nhĩ + khắc nghĩa thành phần: lí + nhĩ + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Rainer Maria RilkeĐứcHandedict Rainer Maria Rilke (Eig, Pers, 1875 - 1926) Từ liên quan Gần nghĩa里尔