里爾克 lǐ ěr kè · lí nhĩ khắc Hán Việt: lí nhĩ khắc · Pinyin: lǐ ěr kè Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 爾 (nhĩ) + 克 (khắc)Pinyinlǐ ěr kèHán Việtlí nhĩ khắcCấu tạo里 + 爾 + 克 · lí + nhĩ + khắc nghĩa thành phần: lí + nhĩ + khắc