里斯期 lí tư kì Hán Việt: lí tư kì Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 斯 (tư) + 期 (kì)Hán Việtlí tư kìCấu tạo里 + 斯 + 期 · lí + tư + kì nghĩa thành phần: lí + tư + kì