里斯本

lǐ sī běn lí tư bổn

Hán Việt: lí tư bổn · Pinyin: lǐ sī běn

Tổng quan

Lisbon, thủ đô của Bồ Đào Nha

Cấu tạo: (lí) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lisbon, thủ đô của Bồ Đào Nha

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。葡萄牙首都,位於伊比利半島,太加斯河口。有化學、造船、紡織、食品等工業。為全國第一大港、最大城市及觀光中心。

Eng

  • CC-CEDICT Lisbon, capital of Portugal
  • Cihui Lisbon, capital of Portugal