裏生外熟

lǐ shēng wài shú lí sanh ngoại thục

Hán Việt: lí sanh ngoại thục · Pinyin: lǐ shēng wài shú

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (sanh) + (ngoại) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外表成熟,里面却夹生。形容人或事物里外不一。

Eng

  • Cihui 裡生外熟 ǐshēngwàishóu f.e. 1. adobe wall with brick facing 2. half-baked 3. half digested (of learning)