裏畫煙壺 lí họa yên hồ Hán Việt: lí họa yên hồ Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 畫 (họa) + 煙 (yên) + 壺 (hồ)Hán Việtlí họa yên hồCấu tạo裏 + 畫 + 煙 + 壺 · lí + họa + yên + hồ nghĩa thành phần: lí + họa + yên + hồ Nghĩa EngCihui 裡畫煙壺 ǐhuàyānhú n. inside-painted snuff bottle M:ge/²zhī