里程表

lǐ chéng biǎolí trình biểu

Hán Việt: lí trình biểu · Pinyin: lǐ chéng biǎo

Tổng quan

công tơ mét

Cấu tạo: 里 (lí) + 程 (trình) + 錶 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ đo quãng đường
  • Biên soạn odometer M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui odometer

Đức

  • Handedict Tachometer (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

里程碑 · 里程石 · 里程计 · 里程 · 里程标 · 里程标志