裏醜捧心 lí xú phủng tâm Hán Việt: lí xú phủng tâm Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 醜 (xú) + 捧 (phủng) + 心 (tâm)Hán Việtlí xú phủng tâmCấu tạo裏 + 醜 + 捧 + 心 · lí + xú + phủng + tâm nghĩa thành phần: lí + xú + phủng + tâm