里長伯

lǐ zhǎng bó lí trường bá

Hán Việt: lí trường bá · Pinyin: lǐ zhǎng bó

Tổng quan

trưởng khu phố

Cấu tạo: (lí) + (trường) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưởng khu phố

Eng

  • CC-CEDICT neighborhood warden
  • Cihui neighborhood warden