重侍下

zhòng shì xià trọng thị hạ

Hán Việt: trọng thị hạ · Pinyin: zhòng shì xià

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thị) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祖父母健在的時候。宋.呂本中〈東萊呂紫微師友雜志〉:「往年在重侍下,每夜侍滎陽公與祖母張夫人極論學問及出世法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指祖父母存在之日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指祖父母存在之日。