重元素
trọng nguyên tố
Hán Việt: trọng nguyên tố · Pinyin: zhòng yuán sù
Tổng quan
nguyên tố nặng (như uranium)
Nghĩa
Việt
- Cihui nguyên tố nặng (như uranium)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原子量較大的元素。如鍅、錒、鈾、鈽、鍆等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指原子量较大的元素,如铀﹑锎﹑钔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指原子量较大的元素,如铀﹑锎﹑钔。
Eng
- CC-CEDICT heavy element (such as uranium)
- Cihui heavy element (such as uranium)
ja
- JMdict heavy element