重剪機 trọng tiễn ki Hán Việt: trọng tiễn ki Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 剪 (tiễn) + 機 (ki)Hán Việttrọng tiễn kiCấu tạo重 + 剪 + 機 · trọng + tiễn + ki nghĩa thành phần: trọng + tiễn + ki