重力區 zhòng lì qū · trọng lực khu Hán Việt: trọng lực khu · Pinyin: zhòng lì qū Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 力 (lực) + 區 (khu)Pinyinzhòng lì qūHán Việttrọng lực khuCấu tạo重 + 力 + 區 · trọng + lực + khu nghĩa thành phần: trọng + lực + khu