重力場

zhòng lì chǎng trọng lực tràng

Hán Việt: trọng lực tràng · Pinyin: zhòng lì chǎng

Tổng quan

trường hấp dẫn

Cấu tạo: (trọng) + (lực) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường hấp dẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一般指地球的引力场。在地面附近的局部范围内,通常可把重力场看成均匀力场。在重力场的同一位置,任何质量的物体都具有相同的重力加速度。重力加速度实质上是描述重力场强弱的一个物理量。

Eng

  • CC-CEDICT gravitational field
  • Cihui gravitational field

ja

  • JMdict gravitational field