重力擺 trọng lực bãi Hán Việt: trọng lực bãi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 力 (lực) + 擺 (bãi)Hán Việttrọng lực bãiCấu tạo重 + 力 + 擺 · trọng + lực + bãi nghĩa thành phần: trọng + lực + bãi Nghĩa EngCihui 重力擺 hònglìbǎi n. pendulum