重力擺

trọng lực bãi

Hán Việt: trọng lực bãi

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (lực) + (bãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物理學上指懸垂重物於一定點,因重力作用而左右振動的擺動,稱為「重力擺」。如時鐘的擺。

Eng

  • Cihui 重力擺 hònglìbǎi n. pendulum