重力計

trọng lực kế

Hán Việt: trọng lực kế

Tổng quan

(vật lý) cái đo trọng lực

Cấu tạo: (trọng) + (lực) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái đo trọng lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可量測重力或重力變化情形的儀器。

ja

  • JMdict gravimeter