重印本 trọng ấn bổn Hán Việt: trọng ấn bổn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 印 (ấn) + 本 (bổn)Hán Việttrọng ấn bổnCấu tạo重 + 印 + 本 · trọng + ấn + bổn nghĩa thành phần: trọng + ấn + bổn Nghĩa EngCihui 重印本 hóngyìnběn n. reprint M:¹běn/¹juàn