重厚寡言 zhòng hòu guǎ yán · trọng hậu quả ngôn Hán Việt: trọng hậu quả ngôn · Pinyin: zhòng hòu guǎ yán Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 厚 (hậu) + 寡 (quả) + 言 (ngôn)Pinyinzhòng hòu guǎ yánHán Việttrọng hậu quả ngônCấu tạo重 + 厚 + 寡 + 言 · trọng + hậu + quả + ngôn nghĩa thành phần: trọng + hậu + quả + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 持重敦厚,不爱多说话。