重反演 trọng phản diễn Hán Việt: trọng phản diễn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 反 (phản) + 演 (diễn)Hán Việttrọng phản diễnCấu tạo重 + 反 + 演 · trọng + phản + diễn nghĩa thành phần: trọng + phản + diễn