重疊體 trọng điệp thể Hán Việt: trọng điệp thể Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 體 (thể)Hán Việttrọng điệp thểCấu tạo重 + 疊 + 體 · trọng + điệp + thể nghĩa thành phần: trọng + điệp + thể Nghĩa EngCihui 重疊體 hóngdiétǐ n. <lg.> reduplicative