重合同

chóng hé tóng trọng hợp đồng

Hán Việt: trọng hợp đồng · Pinyin: chóng hé tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (hợp) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重合同 hòng hétong v.o. strictly abide by contracts