重地的 trọng địa đích Hán Việt: trọng địa đích Tổng quan đồ sộ, ồ ạt, quan trọng; lớn lao Cấu tạo: 重 (trọng) + 地 (địa) + 的 (đích)Hán Việttrọng địa đíchTừ loạitínhCấu tạo重 + 地 + 的 · trọng + địa + đích nghĩa thành phần: trọng + địa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồ sộ, quan trọng Từ liên quan Gần nghĩa重地