重地的 trọng địa đích Hán Việt: trọng địa đích Tổng quan đồ sộ, ồ ạt, quan trọng; lớn lao Cấu tạo: 重 (trọng) + 地 (địa) + 的 (đích)Hán Việttrọng địa đíchCấu tạo重 + 地 + 的 · trọng + địa + đích nghĩa thành phần: trọng + địa + đích Nghĩa ViệtCihui đồ sộ, ồ ạt, quan trọng; lớn lao