重複節 chóng fù jié · trọng phức tiết Hán Việt: trọng phức tiết · Pinyin: chóng fù jié Tổng quan đoạn lặp lại (mạng) Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 節 (tiết)Pinyinchóng fù jiéHán Việttrọng phức tiếtCấu tạo重 + 複 + 節 · trọng + phức + tiết nghĩa thành phần: trọng + phức + tiết Nghĩa ViệtCihui đoạn lặp lại (mạng)