重大貢獻 trọng đại cống hiến Hán Việt: trọng đại cống hiến Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 大 (đại) + 貢 (cống) + 獻 (hiến)Hán Việttrọng đại cống hiếnCấu tạo重 + 大 + 貢 + 獻 · trọng + đại + cống + hiến nghĩa thành phần: trọng + đại + cống + hiến Nghĩa EngCihui 重大貢獻 hòngdà gòngxiàn n. major contribution