重姓兒 trọng tính nhi Hán Việt: trọng tính nhi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 姓 (tính) + 兒 (nhi)Hán Việttrọng tính nhiCấu tạo重 + 姓 + 兒 · trọng + tính + nhi nghĩa thành phần: trọng + tính + nhi Nghĩa EngCihui 重姓兒 hóngxìngr ►See chóngxìng