重婚者

chóng hūn zhě trọng hôn giả

Hán Việt: trọng hôn giả · Pinyin: chóng hūn zhě

Tổng quan

người có hai vợ, người có hai chồng

Cấu tạo: (trọng) + (hôn) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người có hai vợ, người có hai chồng

ja

  • JMdict bigamist