重建为 trọng kiến vi Hán Việt: trọng kiến vi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 建 (kiến) + 爲 (vi)Hán Việttrọng kiến viCấu tạo重 + 建 + 爲 · trọng + kiến + vi nghĩa thành phần: trọng + kiến + vi Nghĩa ViệtBiên soạn 重建為 hóngjiànwéi v.p. rebuild/reconstruct/reestablish asEngCihui 重建為 hóngjiànwéi v.p. rebuild/reconstruct/reestablish as Từ liên quan Gần nghĩa重建 · 重建构造 · 重建地区 · 重建装置 · 重建计划