重建构造

trọng kiến cấu tạo

Hán Việt: trọng kiến cấu tạo

Tổng quan

cơ cấu lại; tổ chức lại; sắp xếp lại

Cấu tạo: 重 (trọng) + 建 (kiến) + 構 (cấu) + 造 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ cấu lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

构造上的 · 构造主义 · 构造函数 · 构造地震 · 构造运动 · 構造地震 · 构造上 · 构造主义者