構造函數

cấu tạo hàm sổ

Hán Việt: cấu tạo hàm sổ

Tổng quan

người xây dựng, kỹ sư xây dựng, (hàng hải) kỹ sư đóng tàu

Cấu tạo: (cấu) + (tạo) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người xây dựng, kỹ sư xây dựng, (hàng hải) kỹ sư đóng tàu