構造主義者

cấu tạo chủ nghĩa giả

Hán Việt: cấu tạo chủ nghĩa giả

Tổng quan

(thuộc) chủ nghĩa cấu trúc, người theo chủ nghĩa cấu trúc

Cấu tạo: (cấu) + (tạo) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chủ nghĩa cấu trúc, người theo chủ nghĩa cấu trúc