重彩號

zhòng cǎi hào trọng thải hào

Hán Việt: trọng thải hào · Pinyin: zhòng cǎi hào

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (thải) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受重伤的士兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受重伤的士兵。

Eng

  • Cihui 重彩號 hòngcǎihào n. severely wounded soldier; a severe casualty case