重心平稳

zhòng xīn píng wěntrọng tâm bình ổn

Hán Việt: trọng tâm bình ổn · Pinyin: zhòng xīn píng wěn

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 心 (tâm) + 平 (bình) + 穩 (ổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trọng tâm ổn định

Đức

  • Handedict stabiler Schwerpunkt (Lishu Kalligraphie Regel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重心低的 · 平稳地 · 平稳的 · 平稳时期 · 平稳过程 · 平稳运转 · 平稳地行驶 · 平稳性