平穩地行駛 bình ổn địa hành sử Hán Việt: bình ổn địa hành sử Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 穩 (ổn) + 地 (địa) + 行 (hành) + 駛 (sử)Hán Việtbình ổn địa hành sửCấu tạo平 + 穩 + 地 + 行 + 駛 · bình + ổn + địa + hành + sử nghĩa thành phần: bình + ổn + địa + hành + sử Nghĩa EngCihui hug the road