平稳地行驶

bình ổn địa hành sử

Hán Việt: bình ổn địa hành sử

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 穩 (ổn) + 地 (địa) + 行 (hành) + 駛 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điềm tĩnh lái xe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hug the road

Eng

  • Cihui hug the road

Từ liên quan

Gần nghĩa

平稳运转的 · 平稳时期 · 平稳过程 · 平稳运转 · 行驶开关 · 行驶性能 · 行驶时间 · 行驶自如