平稳过程 píng wěn guò chéng·bình ổn quá trình Hán Việt: bình ổn quá trình · Pinyin: píng wěn guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 穩 (ổn) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinpíng wěn guò chéngHán Việtbình ổn quá trìnhTừ loạidanhCấu tạo平 + 穩 + 過 + 程 · bình + ổn + quá + trình nghĩa thành phần: bình + ổn + quá + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quá trình dừngĐứcHandedict Stationarität (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa平稳地 · 平稳的 · 过程中 · 平稳时期 · 平稳运转 · 过程动词 · 过程变化 · 过程安排