平穩過程 píng wěn guò chéng · bình ổn quá trình Hán Việt: bình ổn quá trình · Pinyin: píng wěn guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 穩 (ổn) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinpíng wěn guò chéngHán Việtbình ổn quá trìnhCấu tạo平 + 穩 + 過 + 程 · bình + ổn + quá + trình nghĩa thành phần: bình + ổn + quá + trình