重慶談判 chóng qìng tán pàn · trọng khánh đàm phán Hán Việt: trọng khánh đàm phán · Pinyin: chóng qìng tán pàn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 慶 (khánh) + 談 (đàm) + 判 (phán)Pinyinchóng qìng tán pànHán Việttrọng khánh đàm phánCấu tạo重 + 慶 + 談 + 判 · trọng + khánh + đàm + phán nghĩa thành phần: trọng + khánh + đàm + phán