重採樣 trọng thải dạng Hán Việt: trọng thải dạng Tổng quan (thống kê) mẫu con Cấu tạo: 重 (trọng) + 採 (thải) + 樣 (dạng)Hán Việttrọng thải dạngCấu tạo重 + 採 + 樣 · trọng + thải + dạng nghĩa thành phần: trọng + thải + dạng Nghĩa ViệtCihui (thống kê) mẫu con