重新估價 chóng xīn gū jià · trọng tân cổ giá Hán Việt: trọng tân cổ giá · Pinyin: chóng xīn gū jià Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 估 (cổ) + 價 (giá)Pinyinchóng xīn gū jiàHán Việttrọng tân cổ giáCấu tạo重 + 新 + 估 + 價 · trọng + tân + cổ + giá nghĩa thành phần: trọng + tân + cổ + giá