重新卡緊 trọng tân tạp khẩn Hán Việt: trọng tân tạp khẩn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 卡 (tạp) + 緊 (khẩn)Hán Việttrọng tân tạp khẩnCấu tạo重 + 新 + 卡 + 緊 · trọng + tân + tạp + khẩn nghĩa thành phần: trọng + tân + tạp + khẩn