重新夾緊 trọng tân giáp khẩn Hán Việt: trọng tân giáp khẩn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 新 (tân) + 夾 (giáp) + 緊 (khẩn)Hán Việttrọng tân giáp khẩnCấu tạo重 + 新 + 夾 + 緊 · trọng + tân + giáp + khẩn nghĩa thành phần: trọng + tân + giáp + khẩn